消防庁 [Tiêu Phòng Sảnh]
しょうぼうちょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Độ phổ biến từ: Top 22000
Danh từ chung
Cục Quản lý Hỏa hoạn và Thảm họa