Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
消防官
[Tiêu Phòng Quan]
しょうぼうかん
🔊
Danh từ chung
nhân viên cứu hỏa
Hán tự
消
Tiêu
dập tắt; tắt
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
官
Quan
quan chức; chính phủ