Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
消長盛衰
[Tiêu Trường Thịnh Suy]
しょうちょうせいすい
🔊
Danh từ chung
thịnh suy; thăng trầm
Hán tự
消
Tiêu
dập tắt; tắt
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
盛
Thịnh
phát đạt; giao phối
衰
Suy
suy yếu; suy tàn