消退 [Tiêu Thoái]
消褪 [Tiêu Thốn]
しょうたい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biến mất (ví dụ triệu chứng)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biến mất (ví dụ triệu chứng)