消費者態度指数 [Tiêu Phí Giả Thái Độ Chỉ Số]

しょうひしゃたいどしすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kinh tế học

chỉ số niềm tin tiêu dùng; CCI; chỉ số thái độ tiêu dùng