消費者契約 [Tiêu Phí Giả Khế Ước]
しょうひしゃけいやく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh; luật
hợp đồng tiêu dùng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh; luật
hợp đồng tiêu dùng