Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
消費者信用
[Tiêu Phí Giả Tín Dụng]
しょうひしゃしんよう
🔊
Danh từ chung
tín dụng tiêu dùng
Hán tự
消
Tiêu
dập tắt; tắt
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
者
Giả
người
信
Tín
niềm tin; sự thật
用
Dụng
sử dụng; công việc