Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
消灯時間
[Tiêu Đăng Thời Gian]
しょうとうじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian tắt đèn
Hán tự
消
Tiêu
dập tắt; tắt
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian