消極性 [Tiêu Cực Tính]
しょうきょくせい
Danh từ chung
tính thụ động; tính tiêu cực; tính nửa vời
Trái nghĩa: 積極性・せっきょくせい
Danh từ chung
tính thụ động; tính tiêu cực; tính nửa vời
Trái nghĩa: 積極性・せっきょくせい