消息筋 [Tiêu Tức Cân]

しょうそくすじ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

giới thạo tin

JP: 消息筋しょうそくすじによると、○○しゃ東証とうしょう一部いちぶへの上場じょうじょう準備じゅんびしている。

VI: Theo nguồn tin, công ty ○○ đang chuẩn bị niêm yết trên sàn chứng khoán Tokyo.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

イスラムけい共和きょうわこく独立どくりつ国家こっか共同きょうどうたい参加さんかしない場合ばあい、それらの国々くにぐに独自どくじ勢力せいりょく形成けいせいし、一触即発いっしょくそくはつ民族みんぞくてき宗教しゅうきょうてき亀裂きれつしょうじかねない、とソれん西側にしがわ消息筋しょうそくすじ警告けいこくしています。
Nếu các quốc gia Hồi giáo không tham gia vào Cộng đồng các Quốc gia Độc lập, các nước này có thể hình thành một lực lượng riêng và gây ra những rạn nứt dân tộc và tôn giáo dễ bùng phát, theo cảnh báo từ các nguồn tin của Liên Xô và phương Tây.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 消息筋
  • Cách đọc: しょうそくすじ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: nguồn tin, giới thạo tin (thường dùng trong báo chí, mang tính ẩn danh)
  • Thành tố: 消息(しょうそく:tin tức, tung tích)+ 筋(すじ:mạch, nguồn)
  • Hán Việt: Tiêu tức cân
  • Phong cách: trang trọng, báo chí – truyền thông

2. Ý nghĩa chính

Chỉ người/nhóm có thông tin đáng tin cậy về một sự việc, nhưng không nêu đích danh (ẩn danh): dùng để quy chiếu nguồn trong tin tức. Công thức đi kèm: 消息筋によると/によれば.

3. Phân biệt

  • 情報筋: rất phổ biến, tương đương “nguồn tin”. 消息筋 cổ hơn, sắc thái “tung tích/diễn biến” mạnh.
  • 関係者/関係筋: “người liên quan/giới liên quan”; rộng hơn, không nhất thiết tiết lộ tin.
  • 内部関係者: nhấn mạnh người nội bộ; thân phận rõ hơn 消息筋.
  • ソース: từ vay mượn (source), khẩu ngữ IT/báo mạng, ít trang trọng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cố định: 消息筋によると/によれば/は〜と明らかにした/は語った.
  • Dùng trong bản tin, họp báo; tránh dùng trong trò chuyện đời thường trừ khi “giả kiểu” phong cách báo chí.
  • Hàm ý ẩn danh + độ tin cậy; phóng viên chịu trách nhiệm kiểm chứng chéo.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
情報筋 đồng nghĩa nguồn tin Thông dụng nhất trong báo chí hiện nay.
関係者/関係筋 gần nghĩa người/giới liên quan Phạm vi rộng, không luôn là nguồn tin trực tiếp.
内部関係者 gần nghĩa người nội bộ Nhấn mạnh ở bên trong tổ chức.
公式発表 đối nghĩa thông báo chính thức Trái với nguồn ẩn danh; do cơ quan/đơn vị phát đi.
本人 đối nghĩa (ngược vai) đương sự Phát ngôn trực tiếp, không qua nguồn.
当局 liên quan nhà chức trách Nguồn chính thức, có thẩm quyền.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

消息: 消(tiêu, dập tắt; dẫn xuất “tin tức” qua ý “dấu hiệu/sinh khí” với 息)+ 息(tức, hơi thở → dấu hiệu tồn tại, tung tích).
筋: nghĩa gốc “gân, mạch, đường dây” → mạch thông tin/nguồn. Kết hợp tạo nghĩa: nguồn cung cấp tin tức.

7. Bình luận mở rộng (AI)

消息筋 có sắc thái trang trọng, đôi khi “cũ” hơn 情報筋. Khi viết tin, bạn có thể dùng đan xen để tránh lặp, nhưng đảm bảo thống nhất về độ uy tín và bối cảnh. Với nội dung đòi hỏi pháp lý rõ ràng, nên ưu tiên 公式発表 hoặc trích dẫn 本人.

8. Câu ví dụ

  • 消息筋によると、首相は来週訪米するという。
    Theo nguồn tin, thủ tướng sẽ thăm Mỹ vào tuần tới.
  • 警察の消息筋は犯行の動機を明らかにした。
    Nguồn tin từ cảnh sát đã làm rõ động cơ phạm tội.
  • 企業の消息筋から、合併交渉が進んでいると聞いた。
    Tôi nghe từ nguồn tin trong doanh nghiệp rằng đàm phán sáp nhập đang tiến triển.
  • ある消息筋は「計画は白紙に戻った」と語った。
    Một nguồn tin cho biết “kế hoạch đã quay về con số không”.
  • 外交消息筋によれば、両国は水面下で協議を続けている。
    Theo giới thạo tin ngoại giao, hai nước vẫn đang thương lượng hậu trường.
  • 消息筋の話を裏付ける資料はまだない。
    Chưa có tài liệu chứng thực lời của nguồn tin.
  • 事情に詳しい消息筋は匿名を条件に取材に応じた。
    Nguồn tin am hiểu sự việc đã nhận lời phỏng vấn với điều kiện ẩn danh.
  • 同じ消息筋は、近く正式発表があると述べた。
    Cùng nguồn tin đó nói rằng sắp có thông báo chính thức.
  • 野党の消息筋から、法案の修正案が示された。
    Từ nguồn tin phía đảng đối lập đã đưa ra bản sửa đổi dự luật.
  • IT業界の消息筋は新製品の仕様を一部明かした。
    Nguồn tin trong ngành IT đã hé lộ một phần thông số sản phẩm mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 消息筋 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?