消息筋 [Tiêu Tức Cân]
Độ phổ biến từ: Top 10000
Danh từ chung
giới thạo tin
JP: 消息筋によると、○○社は東証一部への上場を準備している。
VI: Theo nguồn tin, công ty ○○ đang chuẩn bị niêm yết trên sàn chứng khoán Tokyo.
Danh từ chung
giới thạo tin
JP: 消息筋によると、○○社は東証一部への上場を準備している。
VI: Theo nguồn tin, công ty ○○ đang chuẩn bị niêm yết trên sàn chứng khoán Tokyo.
Chỉ người/nhóm có thông tin đáng tin cậy về một sự việc, nhưng không nêu đích danh (ẩn danh): dùng để quy chiếu nguồn trong tin tức. Công thức đi kèm: 消息筋によると/によれば.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 情報筋 | đồng nghĩa | nguồn tin | Thông dụng nhất trong báo chí hiện nay. |
| 関係者/関係筋 | gần nghĩa | người/giới liên quan | Phạm vi rộng, không luôn là nguồn tin trực tiếp. |
| 内部関係者 | gần nghĩa | người nội bộ | Nhấn mạnh ở bên trong tổ chức. |
| 公式発表 | đối nghĩa | thông báo chính thức | Trái với nguồn ẩn danh; do cơ quan/đơn vị phát đi. |
| 本人 | đối nghĩa (ngược vai) | đương sự | Phát ngôn trực tiếp, không qua nguồn. |
| 当局 | liên quan | nhà chức trách | Nguồn chính thức, có thẩm quyền. |
消息: 消(tiêu, dập tắt; dẫn xuất “tin tức” qua ý “dấu hiệu/sinh khí” với 息)+ 息(tức, hơi thở → dấu hiệu tồn tại, tung tích).
筋: nghĩa gốc “gân, mạch, đường dây” → mạch thông tin/nguồn. Kết hợp tạo nghĩa: nguồn cung cấp tin tức.
消息筋 có sắc thái trang trọng, đôi khi “cũ” hơn 情報筋. Khi viết tin, bạn có thể dùng đan xen để tránh lặp, nhưng đảm bảo thống nhất về độ uy tín và bối cảnh. Với nội dung đòi hỏi pháp lý rõ ràng, nên ưu tiên 公式発表 hoặc trích dẫn 本人.
Bạn thích bản giải thích này?