Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
消息子
[Tiêu Tức Tử]
しょうそくし
🔊
Danh từ chung
đầu dò
Hán tự
消
Tiêu
dập tắt; tắt
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
子
Tử
trẻ em