消光 [Tiêu Quang]

しょうこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ trang trọng / văn học

📝 dùng chủ yếu trong thư

trải qua thời gian

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Vật lý

tắt sáng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Hóa học

dập tắt huỳnh quang