消し飛ばす [Tiêu Phi]
けしとばす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
phân tán; thổi bay; thổi bay (bằng vụ nổ)
🔗 消し飛ぶ
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
phân tán; thổi bay; thổi bay (bằng vụ nổ)
🔗 消し飛ぶ