消し炭 [Tiêu Thán]
けしずみ
Danh từ chung
than cháy dở
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người hầu ở nhà thổ hoặc quán trà
Danh từ chung
than cháy dở
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người hầu ở nhà thổ hoặc quán trà