Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浸透印
[Tẩm Thấu Ấn]
しんとういん
🔊
Danh từ chung
con dấu cao su tự động mực
Hán tự
浸
Tẩm
ngâm; nhúng
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
印
Ấn
con dấu; biểu tượng