浸染 [Tẩm Nhiễm]
しんぜん
しんせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nhuộm nhúng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bị ảnh hưởng dần dần