Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海鳥糞
[Hải Điểu Phẩn]
かいちょうふん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phân chim
🔗 グアノ
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
鳥
Điểu
chim; gà
糞
Phẩn
phân; phân; chất thải