海面 [Hải Diện]

かいめん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

mực nước biển; (bề mặt) biển

JP: おおきないわひと海面かいめんからていた。

VI: Một tảng đá lớn nhô ra từ mặt biển.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれあたま海面かいめんかびがった。
Đầu anh ấy nổi lên trên mặt nước.
海面かいめん上昇じょうしょうしています。
Mực nước biển đang dâng cao.
しろいヨットが海面かいめんすべるようにはしっていた。
Một chiếc du thuyền trắng đã lướt qua mặt biển.
北極ほっきょくこおりけると海面かいめん本当ほんとう上昇じょうしょうするのだろうか?
Liệu mực nước biển có thật sự dâng lên khi băng ở Bắc Cực tan không?
この海面かいめん上昇じょうしょう結果けっかがどのようになるかをることはむずかしくない。
Không khó để biết kết quả của việc mực nước biển dâng cao.
こうしたくま独特どくとく特徴とくちょうが、くまうごかずに狩猟しゅりょうすること(アザラシの呼吸こきゅうあなわきでじっとうごかず、アザラシが海面かいめんがってくるのをつ)をこの説明せつめいになっている。
Những đặc điểm đặc trưng này của gấu giải thích tại sao gấu thích săn mồi mà không cần di chuyển (chúng đợi bên lỗ thở của hải cẩu và chờ đợi hải cẩu lên mặt nước).

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 海面
  • Cách đọc: かいめん
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: mặt biển; mực nước biển (bề mặt)
  • Phong cách: khoa học – báo chí – đời sống
  • Ví dụ ngắn: 海面上昇 – mực nước biển dâng

2. Ý nghĩa chính

Chỉ bề mặt của biển (ranh giới giữa không khí và nước), và các hiện tượng liên quan như mực nước biển, nhiệt độ bề mặt biển, dao động thủy triều.

3. Phân biệt

  • 海面 vs 水面(すいめん): 水面 là “mặt nước” nói chung; 海面 là mặt nước của biển.
  • 海面 vs 海抜(かいばつ): 海抜 là “độ cao so với mực nước biển”; không phải là mặt biển.
  • 海面 vs 海上(かいじょう): 海上 là không gian trên mặt biển (trên bề mặt).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thông dụng: 海面上昇, 海面水温(SST), 海面に浮かぶ, 海面の反射
  • Trong mô tả cảnh vật: 海面が穏やかだ/波立つ/きらめく
  • Khoa học – khí hậu: thảo luận biến đổi khí hậu, băng tan, thủy triều.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
水面(すいめん)Đồng nghĩa gầnmặt nướcKhái quát, không chỉ biển
海上(かいじょう)Liên quantrên biểnKhông gian phía trên 海面
海底(かいてい)Đối lập vị tríđáy biểnĐối nghịch với bề mặt
潮位(ちょうい)Liên quanmực triềuĐộ cao mực nước do thủy triều
海抜(かいばつ)Liên quanđộ cao so với mực nước biểnKhông phải “mặt biển”, là thước đo độ cao
水位(すいい)Liên quanmực nướcDùng cho sông, hồ; cũng có thể áp cho biển
表面(ひょうめん)Liên quanbề mặtTừ chung, ngữ cảnh vật lý

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 海: biển.
  • 面: bề mặt, mặt phẳng.
  • Ghép nghĩa: “bề mặt của biển”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bài viết khí hậu, 海面上昇 là từ khóa quan trọng, đi kèm số liệu cm hoặc mm/năm. Khi nói “độ cao so với mực nước biển”, người Nhật dùng 海抜 hoặc 標高, không dùng 海面 trực tiếp để chỉ độ cao.

8. Câu ví dụ

  • 風が弱まり海面が穏やかになった。
    Gió yếu dần nên mặt biển trở nên êm ả.
  • 気候変動で海面上昇が進んでいる。
    Do biến đổi khí hậu, mực nước biển đang dâng lên.
  • 太陽が海面に反射して眩しい。
    Mặt trời phản chiếu trên mặt biển chói lóa.
  • クラゲが海面近くを漂っている。
    Sứa đang trôi gần mặt biển.
  • 漁師は海面水温をチェックする。
    Ngư dân kiểm tra nhiệt độ bề mặt biển.
  • 氷山の一部だけが海面に出ている。
    Chỉ một phần của tảng băng nổi lên trên mặt biển.
  • 船が海面を滑るように進む。
    Con tàu lướt đi trên mặt biển.
  • 満潮で海面が桟橋まで達した。
    Lúc triều lên, mặt biển đã chạm đến cầu cảng.
  • 火山島が海面上に姿を現した。
    Đảo núi lửa hiện ra trên mặt biển.
  • 霧が濃くて海面との境界が見えない。
    Sương mù dày nên không thấy ranh giới với mặt biển.
💡 Giải thích chi tiết về từ 海面 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?