1. Thông tin cơ bản
- Từ: 海面
- Cách đọc: かいめん
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: mặt biển; mực nước biển (bề mặt)
- Phong cách: khoa học – báo chí – đời sống
- Ví dụ ngắn: 海面上昇 – mực nước biển dâng
2. Ý nghĩa chính
Chỉ bề mặt của biển (ranh giới giữa không khí và nước), và các hiện tượng liên quan như mực nước biển, nhiệt độ bề mặt biển, dao động thủy triều.
3. Phân biệt
- 海面 vs 水面(すいめん): 水面 là “mặt nước” nói chung; 海面 là mặt nước của biển.
- 海面 vs 海抜(かいばつ): 海抜 là “độ cao so với mực nước biển”; không phải là mặt biển.
- 海面 vs 海上(かいじょう): 海上 là không gian trên mặt biển (trên bề mặt).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thông dụng: 海面上昇, 海面水温(SST), 海面に浮かぶ, 海面の反射
- Trong mô tả cảnh vật: 海面が穏やかだ/波立つ/きらめく
- Khoa học – khí hậu: thảo luận biến đổi khí hậu, băng tan, thủy triều.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 水面(すいめん) | Đồng nghĩa gần | mặt nước | Khái quát, không chỉ biển |
| 海上(かいじょう) | Liên quan | trên biển | Không gian phía trên 海面 |
| 海底(かいてい) | Đối lập vị trí | đáy biển | Đối nghịch với bề mặt |
| 潮位(ちょうい) | Liên quan | mực triều | Độ cao mực nước do thủy triều |
| 海抜(かいばつ) | Liên quan | độ cao so với mực nước biển | Không phải “mặt biển”, là thước đo độ cao |
| 水位(すいい) | Liên quan | mực nước | Dùng cho sông, hồ; cũng có thể áp cho biển |
| 表面(ひょうめん) | Liên quan | bề mặt | Từ chung, ngữ cảnh vật lý |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 海: biển.
- 面: bề mặt, mặt phẳng.
- Ghép nghĩa: “bề mặt của biển”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bài viết khí hậu, 海面上昇 là từ khóa quan trọng, đi kèm số liệu cm hoặc mm/năm. Khi nói “độ cao so với mực nước biển”, người Nhật dùng 海抜 hoặc 標高, không dùng 海面 trực tiếp để chỉ độ cao.
8. Câu ví dụ
- 風が弱まり海面が穏やかになった。
Gió yếu dần nên mặt biển trở nên êm ả.
- 気候変動で海面上昇が進んでいる。
Do biến đổi khí hậu, mực nước biển đang dâng lên.
- 太陽が海面に反射して眩しい。
Mặt trời phản chiếu trên mặt biển chói lóa.
- クラゲが海面近くを漂っている。
Sứa đang trôi gần mặt biển.
- 漁師は海面水温をチェックする。
Ngư dân kiểm tra nhiệt độ bề mặt biển.
- 氷山の一部だけが海面に出ている。
Chỉ một phần của tảng băng nổi lên trên mặt biển.
- 船が海面を滑るように進む。
Con tàu lướt đi trên mặt biển.
- 満潮で海面が桟橋まで達した。
Lúc triều lên, mặt biển đã chạm đến cầu cảng.
- 火山島が海面上に姿を現した。
Đảo núi lửa hiện ra trên mặt biển.
- 霧が濃くて海面との境界が見えない。
Sương mù dày nên không thấy ranh giới với mặt biển.