海運支局 [Hải Vận Chi Cục]
かいうんしきょく
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Văn phòng Vận tải Hàng hải
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Văn phòng Vận tải Hàng hải