Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海運同盟
[Hải Vận Đồng Minh]
かいうんどうめい
🔊
Danh từ chung
hội nghị vận tải biển
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
盟
Minh
liên minh; lời thề