Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海賊王
[Hải Tặc Vương]
かいぞくおう
🔊
Danh từ chung
vua hải tặc
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
賊
Tặc
trộm; nổi loạn; phản bội; cướp
王
Vương
vua; cai trị; đại gia