Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海賊放送
[Hải Tặc Phóng Tống]
かいぞくほうそう
🔊
Danh từ chung
đài phát thanh lậu
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
賊
Tặc
trộm; nổi loạn; phản bội; cướp
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
送
Tống
hộ tống; gửi