Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海葬
[Hải Táng]
かいそう
🔊
Danh từ chung
mai táng trên biển
🔗 水葬・すいそう
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
葬
Táng
chôn cất; mai táng; gác lại