Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海浜公園
[Hải Banh Công Viên]
かいひんこうえん
🔊
Danh từ chung
công viên ven biển
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
浜
Banh
bờ biển; bãi biển; bờ biển
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại