Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海流瓶
[Hải Lưu Bình]
かいりゅうびん
🔊
Danh từ chung
chai trôi
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ