海流 [Hải Lưu]
かいりゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chung
dòng hải lưu
JP: 海流に変化が起きたのだろうか。
VI: Có lẽ đã có sự thay đổi trong dòng hải lưu.