Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海洋自由
[Hải Dương Tự Do]
かいようじゆう
🔊
Danh từ chung
tự do biển cả
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
洋
Dương
đại dương; phương Tây
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do