海洋生物 [Hải Dương Sinh Vật]

かいようせいぶつ

Danh từ chung

sinh vật biển

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきんわった海洋かいよう生物せいぶつ発見はっけんされた。
Gần đây đã phát hiện ra một sinh vật biển lạ.
絶滅ぜつめつ危機ききひんした海洋かいよう生物せいぶつ保護ほごするため募金ぼきん設立せつりつされた。
Một quỹ gây quỹ đã được thành lập để bảo vệ các loài sinh vật biển đang trên bờ vực tuyệt chủng.