Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海洋物理学
[Hải Dương Vật Lý Học]
かいようぶつりがく
🔊
Danh từ chung
hải dương học vật lý
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
洋
Dương
đại dương; phương Tây
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học