Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海洋性気候
[Hải Dương Tính Khí Hậu]
かいようせいきこう
🔊
Danh từ chung
khí hậu đại dương
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
洋
Dương
đại dương; phương Tây
性
Tính
giới tính; bản chất
気
Khí
tinh thần; không khí
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi