Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海洋工学
[Hải Dương Công Học]
かいようこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật đại dương
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
洋
Dương
đại dương; phương Tây
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học