Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海水淡水化
[Hải Thủy Đạm Thủy Hóa]
かいすいたんすいか
🔊
Danh từ chung
khử muối
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
水
Thủy
nước
淡
Đạm
mỏng; nhạt; nhợt nhạt; thoáng qua
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa