海気 [Hải Khí]

改機 [Cải Cơ]

海黄 [Hải Hoàng]

甲斐絹 [Giáp Phỉ Quyên]

かいき

Danh từ chung

không khí biển; gió biển

Danh từ chung

đại dương và khí quyển

Danh từ chung

loại hàng lụa nhuộm sợi