Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海松色
[Hải Tùng Sắc]
水松色
[Thủy Tùng Sắc]
みるいろ
🔊
Danh từ chung
xanh vàng đậm
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
松
Tùng
cây thông
色
Sắc
màu sắc
水
Thủy
nước