Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海底電信
[Hải Để Điện Tín]
かいていでんしん
🔊
Danh từ chung
điện tín ngầm
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
底
Để
đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại
電
Điện
điện
信
Tín
niềm tin; sự thật