Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海底炭田
[Hải Để Thán Điền]
かいていたんでん
🔊
Danh từ chung
mỏ than dưới biển
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
底
Để
đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại
炭
Thán
than củi; than đá
田
Điền
ruộng lúa