Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海岸堡
[Hải Ngạn Bảo]
かいがんほ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Quân sự
đầu cầu
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
岸
Ngạn
bãi biển
堡
Bảo
pháo đài
Từ liên quan đến 海岸堡
橋頭保
きょうとうほ
đầu cầu; bãi biển
橋頭堡
きょうとうほ
đầu cầu; bãi biển