海外送金 [Hải Ngoại Tống Kim]
かいがいそうきん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển tiền ra nước ngoài
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyển tiền ra nước ngoài