海外貿易 [Hải Ngoại Mậu Dịch]
かいがいぼうえき
Danh từ chung
thương mại quốc tế; thương mại nước ngoài; thương mại hải ngoại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
僕の父は海外貿易の仕事をしている。
Cha tôi làm việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế.