Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海外移住者
[Hải Ngoại Di Trụ Giả]
かいがいいじゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
người nhập cư
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
住
Trụ
cư trú; sống
者
Giả
người