海外強化 [Hải Ngoại 強 Hóa]
かいがいきょうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mở rộng ra nước ngoài
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mở rộng ra nước ngoài