海外在住 [Hải Ngoại Tại Trụ]
かいがいざいじゅう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sống ở nước ngoài
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sống ở nước ngoài