Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海外企業
[Hải Ngoại Xí Nghiệp]
かいがいきぎょう
🔊
Danh từ chung
công ty nước ngoài
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn