Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
海中水族館
[Hải Trung Thủy Tộc Quán]
かいちゅうすいぞくかん
🔊
Danh từ chung
thủy cung dưới nước
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
水
Thủy
nước
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
館
Quán
tòa nhà; dinh thự