海上自衛隊警務隊 [Hải Thượng Tự Vệ Đội Cảnh Vụ Đội]
かいじょうじえいたいけいむたい
Danh từ chung
lữ đoàn cảnh sát quân sự (hải quân)
Danh từ chung
lữ đoàn cảnh sát quân sự (hải quân)