1. Thông tin cơ bản
- Từ: 海上保安庁
- Cách đọc: かいじょうほあんちょう
- Loại từ: Danh từ riêng (tên cơ quan nhà nước Nhật Bản)
- Lĩnh vực: Hành chính công, an ninh – an toàn hàng hải
- Tiếng Anh thường dùng: Japan Coast Guard (JCG)
- Giải thích ngắn: Cơ quan chịu trách nhiệm bảo đảm an toàn – an ninh trên biển Nhật Bản, thực hiện tìm kiếm cứu nạn, thực thi pháp luật trên biển, bảo vệ chủ quyền và hỗ trợ hàng hải.
2. Ý nghĩa chính
海上保安庁 là cơ quan thuộc quần thể hành chính của Nhật, phụ trách:
- Tìm kiếm cứu nạn (海難救助), bảo đảm an toàn hàng hải (航行安全)
- Thực thi pháp luật trên biển (取り締まり), đối phó tàu khả nghi, buôn lậu, đánh bắt trái phép
- Quản lý – công bố thông tin hàng hải (hải đồ, phao tiêu, thông báo hàng hải)
- Bảo vệ môi trường biển, ứng phó tràn dầu
Viết tắt thường gặp: 海保(かいほ).
3. Phân biệt
- 海上自衛隊 (Lực lượng Tự vệ Biển): Tính chất quân sự – phòng vệ quốc gia. 海上保安庁 thiên về dân sự – thực thi pháp luật và an toàn.
- 警察庁 (Cơ quan Cảnh sát Quốc gia): Quản lý cảnh sát trên đất liền; trong khi 海上保安庁 phụ trách không gian biển.
- 海上保安官: Chỉ các sĩ quan/nhân viên của 海上保安庁; tàu tuần tra gọi là 巡視船/巡視艇.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như chủ ngữ/tân ngữ: 海上保安庁が発表した, 海上保安庁に通報する
- Kết hợp thường gặp: 海上保安庁長官, 海上保安官, 巡視船, 海難, 捜索, 救助, 取り締まり, 領海, 排他的経済水域(EEZ)
- Ngữ cảnh: Tin tức, thông cáo báo chí, luật – chính sách biển, an toàn hàng hải, môi trường biển.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 海保(かいほ) |
Viết tắt/biệt xưng |
Hải bảo (Coast Guard Nhật) |
Thân mật/báo chí; đồng nghĩa thực tế với 海上保安庁 |
| 海上自衛隊 |
Phân biệt |
Lực lượng Tự vệ Biển |
Phòng vệ quân sự; khác chức năng với 海上保安庁 |
| 警察庁 |
Phân biệt |
Cơ quan Cảnh sát Quốc gia |
Quản lý an ninh trên đất liền |
| 巡視船 |
Liên quan |
Tàu tuần tra |
Phương tiện chủ lực của 海上保安庁 |
| 海難救助 |
Liên quan |
Cứu nạn trên biển |
Nhiệm vụ cốt lõi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 海: biển; 上: trên; 海上: trên biển
- 保: bảo; 安: an; 保安: bảo an, giữ an toàn trật tự
- 庁: cơ quan nhà nước/cục/vụ
- → 海上+保安+庁: “Cơ quan bảo an trên biển”
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc báo Nhật, bạn sẽ gặp các cấu trúc như 「海上保安庁は〜と発表した」 hoặc 「海上保安庁によると〜」. Đây là cách trích nguồn chính thức. Ngoài ra, thuật ngữ chuyên ngành như EEZ, 領海侵犯, 海氷情報 thường đi kèm, giúp bạn định vị chủ đề: an toàn hàng hải, pháp lý biển, và môi trường.
8. Câu ví dụ
- 海上保安庁は遭難信号を受けて捜索を開始した。
Cơ quan Tuần duyên Nhật đã bắt đầu tìm kiếm sau khi nhận tín hiệu cấp cứu.
- 台風接近に伴い、海上保安庁が航行安全情報を発表した。
Khi bão áp sát, Tuần duyên đã công bố thông tin an toàn hàng hải.
- 海上保安庁の巡視船が不審船を取り締まった。
Tàu tuần tra của Tuần duyên đã trấn áp một tàu khả nghi.
- 油の流出を受け、海上保安庁は汚染拡大を防ぐ措置を講じた。
Sau sự cố tràn dầu, Tuần duyên triển khai biện pháp ngăn ô nhiễm lan rộng.
- 外国漁船の取り締まりは海上保安庁の重要任務だ。
Trấn áp tàu cá nước ngoài là nhiệm vụ quan trọng của Tuần duyên.
- 海難救助訓練を海上保安庁と合同で実施した。
Đã thực hiện diễn tập cứu nạn trên biển chung với Tuần duyên.
- 海上保安庁による最新の海図が公開された。
Hải đồ mới nhất do Tuần duyên công bố đã được phát hành.
- EEZ内の調査活動について海上保安庁が説明した。
Tuần duyên đã giải thích về hoạt động khảo sát trong EEZ.
- 灯台の点検は海上保安庁の管轄にある。
Việc kiểm tra hải đăng thuộc thẩm quyền của Tuần duyên.
- 緊急通報を受け、海上保安庁はヘリを出動させた。
Sau khi nhận báo động khẩn, Tuần duyên đã điều động trực thăng.