海の藻屑 [Hải Tảo Tiết]
うみのもくず
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
mồ chôn dưới nước
JP: 戦艦ビスマルク号を海のもくずとするには、何発もの魚雷を命中させなければならなかった。
VI: Để biến chiến hạm Bismarck thành mảnh vụn dưới biển, cần phải trúng nhiều ngư lôi.
🔗 海の藻屑と消える