海の家 [Hải Gia]

うみのいえ

Danh từ chung

nhà chòi bãi biển

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いえうみめんしてるよ。
Ngôi nhà hướng ra biển đấy.
ぼくいえうみめんしている。
Nhà tôi hướng ra biển.
わたしいえうみめんしている。
Nhà tôi hướng ra biển.
彼女かのじょいえうみちかくにあります。
Nhà cô ấy gần biển.
トムのいえうみちかくにあります。
Nhà của Tom ở gần biển.