Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮遊霊
[Phù Du Linh]
ふゆうれい
🔊
Danh từ chung
hồn ma lang thang
🔗 地縛霊
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
遊
Du
chơi
霊
Linh
linh hồn; hồn