Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
浮費
[Phù Phí]
ふひ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
lãng phí tiền bạc; xa hoa
Hán tự
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí